아무 단어나 입력하세요!

"intimating" in Vietnamese

gợi ý (một cách gián tiếp)ám chỉ

Definition

Diễn đạt ý một cách gián tiếp, không nói thẳng ra. Thường dùng để ám chỉ hoặc gợi ý điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng và ít phổ biến hơn so với 'hinting', chủ yếu dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Thường dùng với 'rằng' ('intimating that...'). Không nhầm với 'intimate' (thân mật) hay 'intimidate' (đe dọa).

Examples

He was intimating that he wanted to leave early.

Anh ấy đang **gợi ý** rằng anh muốn về sớm.

She kept intimating that something was wrong.

Cô ấy cứ **gợi ý** rằng có điều gì đó không ổn.

By intimating his plans, he helped us prepare.

Bằng cách **gợi ý** về kế hoạch của mình, anh ấy đã giúp chúng tôi chuẩn bị.

Is he intimating that this whole thing was a mistake?

Anh ấy có đang **gợi ý** rằng tất cả chuyện này là một sai lầm không?

Without intimating anything directly, she made her opinion very clear.

Không **gợi ý** gì một cách trực tiếp, cô ấy vẫn làm rõ quan điểm của mình.

People started whispering after he began intimating changes were coming.

Sau khi anh ấy bắt đầu **gợi ý** rằng sẽ có thay đổi, mọi người bắt đầu thì thầm.