"intervening" in Indonesian
Definition
Chỉ điều gì đó nằm giữa hai thời điểm hoặc không gian, hoặc ngăn cách hai vật hoặc sự kiện.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, đi kèm với 'năm', 'khoảng thời gian'; nhấn mạnh việc ở giữa thay vì chủ động can thiệp.
Examples
The trees grew during the intervening years.
Cây đã lớn lên trong những năm **ở giữa**.
There was a lot of change in the intervening period.
Có rất nhiều thay đổi trong **khoảng thời gian ở giữa**.
We saw no one in the intervening space between the houses.
Chúng tôi không gặp ai trong **không gian ở giữa** các ngôi nhà.
Much has changed in the intervening years since I last saw you.
Nhiều thứ đã thay đổi trong những năm **ở giữa** kể từ lần cuối tôi gặp bạn.
The intervening distance made it hard to hear what they were saying.
**Khoảng cách ở giữa** khiến chúng tôi khó nghe họ nói gì.
During the intervening months, she traveled a lot for work.
Trong những tháng **ở giữa**, cô ấy đi công tác rất nhiều.