아무 단어나 입력하세요!

"interpretation" in Vietnamese

diễn giảigiải thích

Definition

Cách hiểu hoặc giải thích ý nghĩa của một điều gì đó, như một văn bản, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật. Cũng dùng cho cách người biểu diễn thể hiện tác phẩm âm nhạc hay vai diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cùng một điều có thể có nhiều cách diễn giải khác nhau. Thường xuất hiện trong cụm như 'open to interpretation', 'diễn giải cá nhân'. Không giống 'translation' là dịch giữa các ngôn ngữ.

Examples

Everyone has a different interpretation of the poem.

Mỗi người có một **diễn giải** khác nhau về bài thơ.

The painting is open to interpretation.

Bức tranh đó còn mở ra nhiều **diễn giải**.

Her interpretation of the piano sonata was beautiful.

**Diễn giải** bản sonata piano của cô ấy rất tuyệt vời.

The strict interpretation of the law left no room for exceptions.

**Diễn giải** nghiêm khắc của luật không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.

His interpretation of the data led to a conclusion that contradicted the original hypothesis.

**Diễn giải** dữ liệu của anh ấy dẫn đến kết luận trái ngược với giả thuyết ban đầu.

That's one interpretation, but I think the author was being ironic rather than sincere.

Đó là một **diễn giải**, nhưng tôi nghĩ tác giả mỉa mai hơn là chân thành.