"interoffice" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó diễn ra hoặc được sử dụng giữa các phòng ban hoặc văn phòng trong cùng một công ty, tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như một tính từ đứng trước danh từ, ví dụ 'interoffice mail', 'interoffice memo'. Không dùng cho giao tiếp ngoài tổ chức.
Examples
We use interoffice mail for sending documents to other departments.
Chúng tôi dùng thư **nội bộ** để gửi tài liệu sang các phòng ban khác.
The manager sent an interoffice memo to all staff.
Quản lý đã gửi một bản ghi nhớ **nội bộ** đến toàn bộ nhân viên.
There is an interoffice competition every year.
Hằng năm đều có cuộc thi **nội bộ**.
Can you send that file through interoffice mail so Accounting gets it today?
Bạn có thể gửi tập tin đó qua thư **nội bộ** để phòng Kế toán nhận được hôm nay không?
My calendar is full of interoffice meetings this week.
Lịch của tôi tuần này đầy các cuộc họp **nội bộ**.
Please check the interoffice envelope; it might have your missing papers.
Vui lòng kiểm tra phong bì **nội bộ**; có thể tài liệu bạn bị mất nằm ở đó.