아무 단어나 입력하세요!

"intermittent" in Vietnamese

gián đoạnkhông liên tục

Definition

Xảy ra không đều đặn, lúc có lúc không, thường tạm dừng rồi tiếp tục chứ không kéo dài liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc y tế, như 'intermittent rain' (mưa ngắt quãng), 'intermittent fasting' (ăn kiêng gián đoạn). Không dùng cho những gì kéo dài liên tục.

Examples

The weather forecast says we'll have intermittent showers today.

Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ có mưa **gián đoạn**.

He had intermittent pain in his knee.

Anh ấy bị đau đầu gối **gián đoạn**.

Our intermittent internet connection makes it hard to work.

Kết nối internet **gián đoạn** khiến chúng tôi khó làm việc.

She's on an intermittent fasting diet to improve her health.

Cô ấy đang ăn kiêng **gián đoạn** để cải thiện sức khỏe.

The lights were intermittent during the storm—sometimes on, sometimes off.

Trong cơn bão, đèn **gián đoạn**—lúc bật, lúc tắt.

If your symptoms are intermittent, keep a record to show your doctor.

Nếu triệu chứng của bạn **gián đoạn**, hãy ghi lại để báo cho bác sĩ.