"interment" in Vietnamese
Definition
Việc chôn cất thi thể người đã mất xuống đất theo nghi lễ tang lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mai táng' được dùng trong văn bản trang trọng, tin tức hoặc giấy tờ liên quan đến đám tang. Không nhầm với 'internment' (giam giữ).
Examples
The interment took place at noon.
Lễ **mai táng** diễn ra vào buổi trưa.
Family members attended the interment ceremony.
Các thành viên gia đình đã tham dự buổi lễ **mai táng**.
The town built a new site for interment.
Thị trấn đã xây dựng một địa điểm **mai táng** mới.
His wish was for a simple interment with only close friends present.
Nguyện vọng của anh ấy là một lễ **mai táng** đơn giản chỉ với những người bạn thân.
The rain delayed the interment by several hours.
Cơn mưa đã làm lễ **mai táng** bị trì hoãn vài giờ.
They invited the entire community to the interment.
Họ đã mời cả cộng đồng đến lễ **mai táng**.