아무 단어나 입력하세요!

"interloper" in Vietnamese

người xen vàokẻ xâm nhập

Definition

Người đi vào nơi hoặc nhóm mà họ không được chào đón hoặc được cho là không thuộc về.

Usage Notes (Vietnamese)

'người xen vào' và 'kẻ xâm nhập' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người ngoài không được hoan nghênh xen vào nhóm hoặc việc riêng.

Examples

The neighbors saw him as an interloper in their quiet community.

Hàng xóm xem anh ta là một **người xen vào** trong cộng đồng yên tĩnh của họ.

The company viewed the new competitor as an interloper in the market.

Công ty coi đối thủ mới là một **kẻ xâm nhập** vào thị trường.

As an interloper, he was not invited to the family gathering.

Là một **người xen vào**, anh ấy không được mời đến buổi họp mặt gia đình.

I felt like an interloper at the party since I didn't know anyone there.

Tôi cảm thấy mình như một **người xen vào** ở buổi tiệc vì không quen ai cả.

Some locals see tourists as interlopers who disrupt their daily lives.

Một số người dân địa phương coi du khách là **kẻ xâm nhập** gây xáo trộn cuộc sống hằng ngày của họ.

He quickly realized he was an interloper in the tight-knit team and tried to fit in.

Anh ấy nhanh chóng nhận ra mình là **người xen vào** trong đội nhóm thân thiết và đã cố gắng hòa nhập.