아무 단어나 입력하세요!

"interlocutory" in Vietnamese

tạm thời (pháp lý)

Definition

Chỉ các quyết định hoặc lệnh tạm thời của toà án trong quá trình xét xử, trước khi có phán quyết cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật. Các cụm như 'quyết định tạm thời', 'lệnh tạm thời của toà' là ví dụ điển hình. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The court issued an interlocutory order to temporarily stop the construction.

Toà án đã ban hành lệnh **tạm thời** để tạm dừng việc xây dựng.

An interlocutory appeal is made before the main trial ends.

Kháng cáo **tạm thời** được đưa ra trước khi phiên toà chính kết thúc.

The judge made an interlocutory decision while waiting for more evidence.

Thẩm phán đã đưa ra quyết định **tạm thời** trong lúc chờ thêm bằng chứng.

You can’t appeal the final verdict yet—only the interlocutory ruling for now.

Bạn chưa thể kháng cáo phán quyết cuối cùng—hiện tại chỉ có thể kháng cáo lệnh **tạm thời**.

The lawyers spent days arguing over the interlocutory orders before trial.

Các luật sư đã tranh luận nhiều ngày về các lệnh **tạm thời** trước phiên tòa.

Since the judge’s interlocutory decision changed everything, both sides had to rethink their approach.

Quyết định **tạm thời** của thẩm phán đã thay đổi mọi thứ, buộc cả hai bên phải xem lại chiến lược.