아무 단어나 입력하세요!

"interlocking" in Vietnamese

liên kết chặt chẽăn khớp

Definition

Mô tả các vật được nối với nhau một cách chắc chắn, khó tách rời, thường bằng cách ghép hoặc móc vào nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vật thể như 'interlocking bricks', 'interlocking gears' trong kỹ thuật hoặc xây dựng, hiếm khi dùng cho khái niệm trừu tượng.

Examples

The puzzle has interlocking pieces.

Các mảnh ghép của trò chơi này **ăn khớp** với nhau.

We used interlocking tiles for the floor.

Chúng tôi đã dùng các viên gạch lát sàn **liên kết chặt chẽ**.

Chains are made of interlocking links.

Dây xích được tạo thành từ các mắt xích **liên kết chặt chẽ**.

These two systems work together like interlocking gears.

Hai hệ thống này phối hợp với nhau như các bánh răng **ăn khớp**.

The interlocking design keeps the playground safe for kids.

Thiết kế **liên kết chặt chẽ** giữ an toàn cho sân chơi trẻ em.

Their schedules are so interlocking that finding time to meet is tough.

Lịch trình của họ **liên kết chặt chẽ** đến mức khó tìm được thời gian gặp nhau.