아무 단어나 입력하세요!

"interfering" in Vietnamese

hay can thiệpxen vào

Definition

Chỉ người hoặc hành động xen vào chuyện của người khác mà không được mong muốn, thường gây khó chịu hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, ám chỉ ai đó xen vào không được mời ('interfering mother-in-law', 'stop interfering'). Không dùng cho hành động giúp đỡ nếu đối phương muốn nhận.

Examples

My little brother is always interfering when I do my homework.

Em trai tôi luôn **hay can thiệp** khi tôi làm bài tập về nhà.

Please stop interfering in other people's conversations.

Làm ơn ngừng **xen vào** cuộc trò chuyện của người khác.

His interfering often causes more problems than it solves.

Việc **hay can thiệp** của anh ấy thường gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.

I wish my neighbors would stop interfering with my garden.

Tôi ước những người hàng xóm của mình ngừng **xen vào** vườn của tôi.

Some people think giving advice is helpful, but it can feel interfering if it's not wanted.

Một số người cho rằng cho lời khuyên là tốt, nhưng nếu không được muốn thì nó có thể bị coi là **xen vào**.

She comes across as interfering, but really, she just cares too much.

Cô ấy có vẻ **hay can thiệp**, nhưng thật ra cô ấy chỉ quá quan tâm thôi.