아무 단어나 입력하세요!

"interfaith" in Vietnamese

liên tôn giáo

Definition

Chỉ những hoạt động, sự hợp tác hay đối thoại giữa những người thuộc các tôn giáo khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện trong các cụm như 'liên tôn giáo đối thoại', 'hôn nhân liên tôn giáo'. Thường mang ý nghĩa tích cực về sự hợp tác hoặc hiểu biết giữa các tôn giáo.

Examples

They organized an interfaith meeting at the community center.

Họ đã tổ chức một buổi gặp mặt **liên tôn giáo** tại trung tâm cộng đồng.

An interfaith choir sang at the event.

Một dàn hợp xướng **liên tôn giáo** đã hát tại sự kiện.

The city supports interfaith dialogue to promote peace.

Thành phố ủng hộ đối thoại **liên tôn giáo** để thúc đẩy hòa bình.

She grew up in an interfaith family and learned about many beliefs.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình **liên tôn giáo** và đã tìm hiểu về nhiều niềm tin khác nhau.

There's a big interfaith festival every spring in our town.

Có một lễ hội **liên tôn giáo** lớn vào mỗi mùa xuân ở thị trấn chúng tôi.

We need more interfaith projects to bring people together.

Chúng ta cần nhiều dự án **liên tôn giáo** hơn để gắn kết mọi người.