아무 단어나 입력하세요!

"interfaced" in Vietnamese

kết nốitích hợp (thiết bị/phần mềm)

Definition

Khi hai hệ thống hoặc thiết bị được kết nối để có thể làm việc cùng nhau. Cũng dùng để nói về sự phối hợp kỹ thuật giữa các nhóm hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, CNTT. Cụm 'interfaced with' thường chỉ việc kết nối với thiết bị/hệ thống khác. Có thể mở rộng cho tương tác giữa các nhóm chuyên môn.

Examples

The new printer was interfaced with the computer easily.

Máy in mới đã được **kết nối** với máy tính một cách dễ dàng.

The software interfaced with several databases.

Phần mềm đã được **tích hợp** với nhiều cơ sở dữ liệu.

The machines were interfaced to improve efficiency.

Các máy móc đã được **kết nối** để tăng hiệu suất.

Our new app has interfaced smoothly with the payment system.

Ứng dụng mới của chúng tôi đã **kết nối** mượt mà với hệ thống thanh toán.

Jim quickly interfaced with the team to share his technical expertise.

Jim đã nhanh chóng **kết nối** với nhóm để chia sẻ kiến thức kỹ thuật.

The old and new systems were successfully interfaced after weeks of work.

Các hệ thống cũ và mới đã được **kết nối** thành công sau nhiều tuần làm việc.