"interdiction" in Vietnamese
Definition
Một lệnh chính thức cấm hoặc ngăn chặn một điều gì đó; thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, quân sự hoặc chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Interdiction' là từ trang trọng, xuất hiện trong ngôn ngữ pháp lý, quân sự hoặc nhà nước. Trong đời thường thường dùng 'cấm' hoặc 'lệnh cấm'. Trong quân sự, có thể chỉ việc ngăn cản tiếp tế hoặc di chuyển.
Examples
The government issued an interdiction on fishing in the river.
Chính phủ đã ban hành **lệnh cấm** đánh bắt cá trên sông.
The court's interdiction stopped the company from selling the product.
**Lệnh cấm** của tòa án đã ngăn công ty bán sản phẩm đó.
During the war, there was an interdiction on travel in the region.
Trong thời chiến, khu vực này bị **lệnh cấm** đi lại.
The UN called for the interdiction of weapons shipments to the conflict zone.
Liên Hợp Quốc kêu gọi **lệnh cấm** vận chuyển vũ khí vào khu vực xung đột.
After the interdiction, access to the site was tightly controlled.
Sau **lệnh cấm**, việc vào khu vực này được kiểm soát nghiêm ngặt.
They faced military interdiction trying to deliver supplies across the border.
Họ đã gặp phải **sự ngăn chặn** quân sự khi cố vượt biên chuyển hàng tiếp tế.