아무 단어나 입력하세요!

"intercostal" in Vietnamese

liên sườn

Definition

Liên quan đến vùng hoặc các cơ nằm giữa các xương sườn. Thường gặp trong y học hoặc giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thuật ngữ y học, ví dụ "intercostal muscles" là các cơ liên sườn. Không dùng cho xương, chỉ ám chỉ mô hoặc khu vực giữa xương sườn. Hiếm khi thấy trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The intercostal muscles help us breathe.

Các cơ **liên sườn** giúp chúng ta thở.

Pain in the intercostal area can make it hard to move.

Đau ở vùng **liên sườn** có thể khiến bạn khó di chuyển.

Doctors checked his intercostal nerves for injury.

Bác sĩ kiểm tra dây thần kinh **liên sườn** của anh ấy để tìm tổn thương.

He strained an intercostal muscle playing basketball last week.

Tuần trước, anh ấy bị căng cơ **liên sườn** khi chơi bóng rổ.

The doctor explained that a cough can irritate the intercostal muscles.

Bác sĩ giải thích rằng ho có thể làm kích ứng các cơ **liên sườn**.

If you slip and fall, you might bruise your intercostal area.

Nếu bạn bị ngã, bạn có thể bị bầm vùng **liên sườn**.