아무 단어나 입력하세요!

"intercepts" in Vietnamese

chặngiao (toán học)

Definition

Dừng hoặc bắt một vật đang di chuyển. Trong toán học, là những điểm mà đường thẳng hoặc đường cong cắt trục tọa độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ ngôi thứ ba số ít dùng trong mô tả ngăn chặn vật gì đó, nhất là trong thể thao. Trong toán, "giao" là các điểm cắt trục. Hiểu đúng nghĩa theo ngữ cảnh.

Examples

He intercepts the ball during the game.

Anh ấy **chặn** bóng trong trận đấu.

The police intercepts the package at the border.

Cảnh sát **chặn** gói hàng ở biên giới.

The line intercepts the y-axis at 5.

Đường thẳng **giao** trục y tại điểm 5.

She always intercepts my emails before they reach the boss.

Cô ấy luôn **chặn** email của tôi trước khi đến tay sếp.

If a defender intercepts that pass, it's a game-changer.

Nếu hậu vệ **chặn** được đường chuyền đó, trận đấu sẽ thay đổi.

The airplane's path intercepts the storm zone in a few minutes.

Hành trình của máy bay sẽ **chạm** vùng bão sau vài phút nữa.