아무 단어나 입력하세요!

"interacts" in Vietnamese

tương tác

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó giao tiếp, làm việc cùng hoặc tác động đến người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hay đi kèm 'with', như 'interacts with people' nghĩa là giao tiếp với người khác. Được dùng cho người, động vật, hoặc khi nói về phản ứng trong khoa học.

Examples

She interacts with her classmates every day.

Cô ấy **tương tác** với các bạn cùng lớp mỗi ngày.

This app interacts with your calendar.

Ứng dụng này **tương tác** với lịch của bạn.

The medicine interacts with some foods.

Thuốc này **tương tác** với một số loại thực phẩm.

He interacts easily with people from different cultures.

Anh ấy **tương tác** dễ dàng với những người từ các nền văn hóa khác nhau.

Sometimes my cat interacts more with my dog than with me!

Đôi khi con mèo nhà tôi **tương tác** nhiều với chó hơn là với tôi!

The teacher loves it when the whole class interacts during lessons.

Giáo viên rất thích khi cả lớp đều **tương tác** trong giờ học.