아무 단어나 입력하세요!

"interact with" in Vietnamese

tương tác với

Definition

Giao tiếp hoặc thực hiện hành động cùng với người, nhóm hoặc vật nào đó. Thường bao gồm việc trao đổi ý kiến, phản ứng hoặc hợp tác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, như 'interact with classmates' (tương tác với bạn học). Không chỉ là nói chuyện mà còn bao gồm hành động, phản ứng.

Examples

I like to interact with new people at school.

Tôi thích **tương tác với** những người mới ở trường.

Children should interact with other children to learn social skills.

Trẻ em nên **tương tác với** bạn bè để học kỹ năng xã hội.

This app lets you interact with your favorite celebrities.

Ứng dụng này cho phép bạn **tương tác với** những người nổi tiếng yêu thích.

It's important to interact with your coworkers, not just work alone.

Điều quan trọng là không chỉ làm việc một mình mà còn **tương tác với** đồng nghiệp.

My dog loves to interact with children at the park.

Chó của tôi thích **tương tác với** trẻ em ở công viên.

Sometimes it's hard to interact with people you just met.

Đôi khi rất khó để **tương tác với** những người bạn vừa gặp.