아무 단어나 입력하세요!

"interact" in Vietnamese

tương tác

Definition

Giao tiếp hoặc làm việc với ai đó hoặc cái gì đó sao cho cả hai bên đều bị ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc kỹ thuật. Hay đi với 'with': 'interact with people', 'interact with the system'. Dùng cho cả người và vật (như phần mềm). Đừng nhầm với 'communicate', chỉ mang nghĩa truyền đạt.

Examples

Children learn how to interact with others at school.

Trẻ em học cách **tương tác** với người khác ở trường.

Some animals interact by using sounds or movements.

Một số loài động vật **tương tác** bằng âm thanh hoặc cử động.

You can interact with the app by touching the screen.

Bạn có thể **tương tác** với ứng dụng bằng cách chạm vào màn hình.

It's hard to interact when you're feeling shy.

Khi bạn cảm thấy ngại, thật khó để **tương tác**.

Teachers encourage students to interact more in class.

Giáo viên khuyến khích học sinh **tương tác** nhiều hơn trong lớp học.

You never know how two chemicals will interact until you mix them.

Bạn không bao giờ biết hai chất hóa học sẽ **tương tác** như thế nào cho đến khi bạn trộn chúng lại.