"intently" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với toàn bộ sự tập trung và chú ý, không bị phân tâm bởi điều gì khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'intently' thường đi với hành động như 'lắng nghe', 'nhìn chăm chú', thể hiện sự tập trung cao; mang tính trang trọng và nhấn mạnh ý định.
Examples
He watched her intently across the crowded room.
Anh ấy quan sát cô ấy **chăm chú** từ phía bên kia căn phòng đông người.
You have to focus intently if you want to solve this puzzle.
Bạn phải tập trung **chăm chú** nếu muốn giải được câu đố này.
She listened intently to the teacher's instructions.
Cô ấy **chăm chú** lắng nghe lời hướng dẫn của giáo viên.
The cat stared intently at the bird outside the window.
Con mèo nhìn **chăm chú** vào con chim ngoài cửa sổ.
He looked intently at the map to find the way.
Anh ấy nhìn vào bản đồ **chăm chú** để tìm đường đi.
The children listened intently as the story got more exciting.
Khi câu chuyện trở nên hấp dẫn, bọn trẻ **chăm chú** lắng nghe.