"intentionality" in Indonesian
Definition
Đặc điểm của việc làm gì đó với chủ ý hoặc mục đích rõ ràng. Trong triết học, chỉ khả năng của tâm trí hướng về đối tượng, ý tưởng hay mục tiêu.
Usage Notes (Indonesian)
‘Intentionality’ chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, triết học hoặc tâm lý học. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'intention' hoặc 'purpose.' Trong triết học, nói đến khả năng ý thức hướng về đối tượng.
Examples
She spoke with clear intentionality during the meeting.
Cô ấy nói với **tính chủ ý** rõ ràng trong cuộc họp.
The artist's intentionality is shown in every detail of the painting.
**Tính chủ ý** của họa sĩ thể hiện trong từng chi tiết bức tranh.
Intentionality helps us focus on our goals.
**Tính chủ ý** giúp chúng ta tập trung vào mục tiêu.
There's a lot of intentionality behind the way she organizes her workspace.
Việc cô ấy tổ chức không gian làm việc chứa đựng rất nhiều **tính chủ ý**.
Philosophers often debate the nature of intentionality in the human mind.
Các triết gia thường tranh luận về bản chất của **tính hướng ý** trong tâm trí con người.
You can really sense the intentionality in every choice she makes.
Bạn thực sự có thể cảm nhận được **tính chủ ý** trong từng lựa chọn của cô ấy.