아무 단어나 입력하세요!

"intensively" in Vietnamese

một cách chuyên sâu

Definition

Làm việc gì đó với nỗ lực, sự chú ý hoặc hoạt động cao trong thời gian ngắn; với cường độ lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Hay gặp trong các cụm như 'học một cách chuyên sâu', 'làm việc một cách chuyên sâu'. Nhấn mạnh việc làm với mức độ tập trung hoặc năng lượng hơn bình thường.

Examples

She studied intensively for her exams.

Cô ấy đã học **một cách chuyên sâu** cho kỳ thi của mình.

The team trained intensively before the match.

Đội đã luyện tập **một cách chuyên sâu** trước trận đấu.

They searched intensively for the missing keys.

Họ đã tìm kiếm chiếc chìa khóa mất **một cách chuyên sâu**.

I worked intensively all week to finish the project.

Tôi đã làm việc **một cách chuyên sâu** cả tuần để hoàn thành dự án.

After training intensively, she saw huge improvements in her results.

Sau khi tập luyện **một cách chuyên sâu**, cô ấy đã thấy kết quả cải thiện rõ rệt.

Farmers use land intensively to get higher crop yields.

Nông dân sử dụng đất **một cách chuyên sâu** để tăng năng suất cây trồng.