아무 단어나 입력하세요!

"intensified" in Vietnamese

gia tăngtrở nên dữ dội hơn

Definition

Diễn tả điều gì đó đã trở nên mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn so với trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gia tăng' hay xuất hiện trong văn viết, báo chí, và đi cùng những từ như cảm xúc, nỗ lực, xung đột, thời tiết. Không dùng mô tả trực tiếp về người.

Examples

The rain intensified during the night.

Mưa đã **gia tăng** suốt đêm.

Her fear intensified when she heard strange noises.

Nỗi sợ của cô ấy đã **gia tăng** khi nghe tiếng động lạ.

The conflict intensified after the meeting.

Xung đột đã **trở nên dữ dội hơn** sau cuộc họp.

Things really intensified at work this week because of the new project.

Công việc tuần này thực sự **gia tăng áp lực** vì dự án mới.

Their efforts intensified as the deadline approached.

Khi hạn chót đến gần, nỗ lực của họ đã **gia tăng**.

The debate intensified after new evidence came to light.

Cuộc tranh luận đã **trở nên gay gắt hơn** sau khi có bằng chứng mới.