"intemperate" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc không kiểm soát được cảm xúc, hành động hay thói quen, thường làm mọi thứ một cách quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Intemperate' thường dùng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng để phê bình hành vi thiếu kiểm soát, như 'intemperate remarks' (lời nói quá đà). Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
His intemperate language shocked everyone at the meeting.
Ngôn ngữ **quá đà** của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp sốc.
She regrets her intemperate reaction during the argument.
Cô ấy hối hận vì phản ứng **không kiềm chế** trong lúc tranh cãi.
An intemperate lifestyle can lead to serious health problems.
Lối sống **quá đà** có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
The politician lost support after making several intemperate comments.
Nhà chính trị mất sự ủng hộ sau khi đưa ra nhiều phát ngôn **quá đà**.
After an intemperate night out, he vowed to drink less.
Sau một đêm **quá đà**, anh ấy thề sẽ uống ít lại.
Her intemperate spending habits finally got her into debt.
Thói quen chi tiêu **quá đà** cuối cùng đã khiến cô ấy mắc nợ.