아무 단어나 입력하세요!

"intelligible" in Vietnamese

dễ hiểu

Definition

Nếu điều gì đó dễ hiểu, người nghe hoặc người đọc có thể nắm bắt được ý nghĩa dễ dàng, thường dùng cho ngôn ngữ hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dễ hiểu' thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ, không dùng cho đối tượng vật lý như hình ảnh. Sử dụng khi đánh giá mức độ dễ nghe, dễ đọc của một thông tin hay ý tưởng.

Examples

The teacher spoke slowly so her instructions were intelligible.

Cô giáo nói chậm để hướng dẫn của mình **dễ hiểu**.

Please write your report in an intelligible way.

Hãy viết báo cáo của bạn một cách **dễ hiểu**.

His accent was strong, but his words were still intelligible.

Giọng anh ấy nặng, nhưng lời nói vẫn **dễ hiểu**.

After editing, the article became much more intelligible to readers.

Sau khi chỉnh sửa, bài báo trở nên **dễ hiểu** hơn nhiều đối với độc giả.

Sometimes his handwriting is barely intelligible.

Đôi khi nét chữ của anh ấy chỉ **dễ hiểu** một cách khó khăn.

The kids' laughter was loud, but luckily the announcement remained intelligible.

Tiếng cười của bọn trẻ rất to, nhưng thông báo vẫn **dễ hiểu**.