"intelligently" in Vietnamese
Definition
Hành động theo cách thể hiện sự suy nghĩ rõ ràng, phán đoán tốt hoặc trí thông minh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc trung tính, kết hợp với các động từ như 'giải quyết', 'phản hồi', 'hành động'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ khác tự nhiên hơn.
Examples
She answered the question intelligently.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách **thông minh**.
He solved the puzzle intelligently.
Anh ấy đã giải câu đố một cách **thông minh**.
The team worked intelligently to finish early.
Nhóm đã làm việc một cách **thông minh** để hoàn thành sớm.
If you invest your money intelligently, you can build real wealth.
Nếu bạn đầu tư tiền **thông minh**, bạn có thể tạo ra của cải thực sự.
She always debates intelligently, using facts and clear logic.
Cô ấy luôn tranh luận một cách **thông minh**, dùng sự thật và lý lẽ rõ ràng.
You handled that difficult situation really intelligently.
Bạn đã xử lý tình huống khó khăn đó rất **thông minh**.