"integrates" in Vietnamese
Definition
Mang nhiều phần hoặc nhiều người lại với nhau thành một thể thống nhất, hoặc làm cho các thành phần phối hợp với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong môi trường chính thức, kỹ thuật hoặc học thuật. Dễ thấy với các cấu trúc như 'integrates with', 'integrates into'. Khác với 'includes', 'tích hợp' nghĩa là làm cho nhiều phần hoạt động chung thành một thể.
Examples
The new software integrates well with our old system.
Phần mềm mới **tích hợp** tốt với hệ thống cũ của chúng tôi.
Our school integrates students from different backgrounds.
Trường của chúng tôi **tích hợp** học sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
This app integrates several useful features in one place.
Ứng dụng này **tích hợp** nhiều tính năng hữu ích ở một nơi.
She integrates really quickly into new teams, no matter where she goes.
Cô ấy **hòa nhập** vào các nhóm mới rất nhanh, dù đi đâu.
This device easily integrates into your smart home setup.
Thiết bị này dễ dàng **tích hợp** vào hệ thống nhà thông minh của bạn.
His presentation integrates facts with personal stories for more impact.
Bài thuyết trình của anh ấy **kết hợp** dữ kiện với những câu chuyện cá nhân để tăng hiệu quả.