아무 단어나 입력하세요!

"intangibility" in Vietnamese

tính phi vật thểtính vô hình

Definition

Trạng thái hoặc đặc điểm không thể chạm vào hoặc không có hiện diện vật lý. Thường dùng để nói về các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng hoặc giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong các lĩnh vực học thuật, kinh doanh hoặc pháp lý để nói về dịch vụ hoặc khái niệm trừu tượng, không dùng cho vật thể thông thường. Khác với 'vô hình' (invisibility) là không nhìn thấy được.

Examples

The intangibility of happiness makes it hard to measure.

**Tính phi vật thể** của hạnh phúc khiến nó khó đo lường.

Many services are valued for their intangibility.

Nhiều dịch vụ được đánh giá cao vì **tính phi vật thể** của chúng.

Love is often described by its intangibility.

Tình yêu thường được mô tả qua **tính phi vật thể** của nó.

Businesses struggle to communicate the intangibility of their brand’s reputation.

Các doanh nghiệp gặp khó khăn khi diễn đạt **tính phi vật thể** của uy tín thương hiệu.

What makes friendship special is its intangibility—you can feel it, but you can't touch it.

Điều làm tình bạn trở nên đặc biệt chính là **tính phi vật thể**—bạn có thể cảm nhận, nhưng không thể chạm vào.

Economists debate how to put a value on the intangibility of creative ideas.

Các nhà kinh tế tranh luận làm sao định giá **tính phi vật thể** của ý tưởng sáng tạo.