아무 단어나 입력하세요!

"intakes" in Vietnamese

lượng thu nạpcửa nạp (máy móc)

Definition

“Intakes” là số lượng thứ gì đó được đưa vào, như thực phẩm hoặc không khí; từ này cũng chỉ các bộ phận nơi thứ đó đi vào máy móc hay hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sức khỏe: 'lượng thu nạp calo', 'lượng vitamin nạp vào'; hoặc kỹ thuật: 'cửa nạp gió động cơ'. Chỉ các số nhiều, số ít dùng 'intake'.

Examples

Doctors often check your daily intakes of vitamins.

Bác sĩ thường kiểm tra **lượng thu nạp** vitamin hàng ngày của bạn.

The car engine has two air intakes.

Động cơ xe hơi có hai **cửa nạp** không khí.

We should record the intakes of each new student.

Chúng ta nên ghi lại **đợt thu nhận** của từng học sinh mới.

High sugar intakes can lead to health problems over time.

Lượng đường **thu nạp** cao có thể dẫn tới các vấn đề sức khỏe theo thời gian.

The new airplane design improved its air intakes for better performance.

Thiết kế máy bay mới đã cải tiến **cửa nạp** không khí để đạt hiệu suất tốt hơn.

Vegetable intakes are still too low for most people’s diets.

**Lượng thu nạp** rau của hầu hết mọi người vẫn còn quá thấp.