"intaglio" in Vietnamese
Definition
Intaglio là kỹ thuật nghệ thuật khắc hoặc cắt chìm hình ảnh vào bề mặt, làm cho hình nổi ở bên dưới, thường ứng dụng trong in ấn và tạo dấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính chuyên môn, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật in ấn hoặc điêu khắc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với kỹ thuật 'nổi'.
Examples
The artist created an intaglio on a copper plate.
Nghệ sĩ đã tạo một **intaglio** trên tấm đồng.
The museum has a collection of intaglio prints.
Bảo tàng có một bộ sưu tập các bản in **intaglio**.
She learned the intaglio technique in her art class.
Cô ấy học kỹ thuật **intaglio** trong lớp mỹ thuật.
You can tell it's an intaglio by the way the lines sink into the paper.
Bạn có thể nhận ra đây là **intaglio** qua cách các đường chìm xuống giấy.
Many postage stamps are made using intaglio for extra detail.
Nhiều con tem được làm bằng kỹ thuật **intaglio** để có chi tiết sắc nét hơn.
When you touch the surface, the intaglio design feels slightly lower than the rest.
Khi bạn chạm vào bề mặt, thiết kế **intaglio** sẽ cảm thấy thấp hơn một chút so với phần còn lại.