"insures" in Indonesian
Definition
'Insures' có nghĩa là mua bảo hiểm để bảo vệ khỏi rủi ro tài chính hoặc đảm bảo một việc gì đó sẽ xảy ra.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong bảo hiểm, pháp lý hoặc kinh doanh. Nếu chỉ nói đảm bảo thông thường thì dùng 'ensure', còn về bảo hiểm thì dùng 'insure'.
Examples
The company insures its vehicles against accidents.
Công ty **bảo hiểm** phương tiện của mình chống lại tai nạn.
She insures her house every year.
Cô ấy **bảo hiểm** nhà của mình mỗi năm.
The school insures students on field trips.
Trường học **bảo hiểm** cho học sinh khi đi tham quan.
His job insures that he has medical coverage.
Công việc của anh ấy **đảm bảo** rằng anh ấy có bảo hiểm y tế.
She always insures her jewelry before traveling.
Cô ấy luôn **bảo hiểm** trang sức của mình trước khi đi du lịch.
New law insures faster claims in emergencies.
Luật mới **đảm bảo** xử lý yêu cầu nhanh hơn trong trường hợp khẩn cấp.