아무 단어나 입력하세요!

"insupportable" in Vietnamese

không thể chịu đựng nổikhông chịu nổi

Definition

Quá mức khó chịu, đau đớn hoặc khó khăn đến mức không thể chịu đựng hay chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tương tự như 'không chịu nổi', nhấn mạnh giới hạn cảm xúc hoặc đạo đức. Dùng cho hoàn cảnh, nỗi đau, tiếng ồn hoặc hành vi.

Examples

The pain became insupportable after a few hours.

Sau vài giờ, cơn đau trở nên **không thể chịu đựng nổi**.

His rude behavior was absolutely insupportable.

Cách cư xử thô lỗ của anh ta hoàn toàn **không chịu nổi**.

The noise from the construction was insupportable.

Tiếng ồn từ công trường xây dựng **không thể chịu nổi**.

It was an insupportable situation—I just had to walk away.

Đó là một tình huống **không thể chịu nổi**—tôi đành phải bỏ đi.

Some people find summer heat insupportable, especially without air conditioning.

Một số người thấy nắng nóng mùa hè **không chịu nổi**, nhất là khi không có điều hòa.

Her constant complaints made dinner totally insupportable.

Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy khiến bữa tối trở nên hoàn toàn **không chịu nổi**.