"insulate" in Vietnamese
Definition
Bọc hoặc bao quanh để ngăn nhiệt, điện hoặc âm thanh đi qua; cũng có thể dùng để nói việc bảo vệ hoặc tách ai/cái gì khỏi tác động bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nhà cửa, dây điện, hoặc vật liệu cách nhiệt ('insulate the house', 'insulate wires'); cũng có thể mang nghĩa bảo vệ tinh thần. Không nhầm với 'isolate' (cô lập hoàn toàn).
Examples
Please insulate the pipes to prevent freezing.
Vui lòng **cách nhiệt** các ống để tránh bị đóng băng.
It's important to insulate your house in winter.
Trong mùa đông, việc **cách nhiệt** cho ngôi nhà là rất quan trọng.
They used special material to insulate the wires.
Họ đã dùng vật liệu đặc biệt để **cách ly** dây điện.
Good windows help insulate your home from outside noise.
Cửa sổ tốt giúp **cách âm** nhà bạn với tiếng ồn bên ngoài.
Some people try to insulate themselves from stress by avoiding the news.
Một số người cố **cách ly** bản thân khỏi căng thẳng bằng cách tránh tin tức.
Wearing gloves will insulate your hands from the cold.
Đeo găng tay sẽ **cách nhiệt** bàn tay bạn khỏi lạnh.