아무 단어나 입력하세요!

"insubstantial" in Vietnamese

không vững chắckhông đáng kể

Definition

Không chắc chắn, không có căn cứ vững vàng hoặc không quan trọng; yếu ớt cả về vật chất lẫn ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật không bền hoặc lập luận, bằng chứng yếu; chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The chair was too insubstantial to hold his weight.

Cái ghế quá **không vững chắc** nên không chịu được trọng lượng của anh ấy.

Her argument was insubstantial and did not convince anyone.

Lập luận của cô ấy quá **không đáng kể** nên không thuyết phục được ai.

The soup was so insubstantial that I was still hungry afterwards.

Súp quá **không vững chắc** nên tôi vẫn còn đói sau đó.

His promises always feel a bit insubstantial, like they’ll fade away tomorrow.

Lời hứa của anh ấy luôn có cảm giác **không vững chắc**, như thể sẽ biến mất vào ngày mai.

I found the movie entertaining but ultimately pretty insubstantial.

Tôi thấy bộ phim giải trí nhưng cuối cùng cũng khá **không đáng kể**.

That evidence is too insubstantial to use in court.

Bằng chứng đó quá **không vững chắc** để sử dụng tại tòa án.