"instructing" in Vietnamese
Definition
Chỉ cho ai đó từng bước phải làm gì hoặc giải thích chi tiết cách thực hiện một việc gì đó, thường dùng trong môi trường học tập hoặc đào tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lớp học, tập huấn, hoặc môi trường chính thức như 'instructing students', 'instructing someone on how to'. Diễn đạt rõ các bước cụ thể, mang tính hướng dẫn chi tiết hơn so với 'teaching'.
Examples
The teacher is instructing the class on math problems.
Giáo viên đang **hướng dẫn** lớp giải các bài toán.
My coach is instructing me on how to swim.
Huấn luyện viên của tôi đang **hướng dẫn** tôi cách bơi.
She is instructing the new employees on safety rules.
Cô ấy đang **hướng dẫn** nhân viên mới về các quy tắc an toàn.
He spent the afternoon instructing his friend on how to fix the bike.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **hướng dẫn** bạn mình cách sửa xe đạp.
Her job includes instructing clients on how to use the software.
Công việc của cô ấy bao gồm cả việc **hướng dẫn** khách hàng cách sử dụng phần mềm.
If you have trouble, someone will be instructing you step by step.
Nếu bạn gặp khó khăn, sẽ có người **hướng dẫn** bạn từng bước.