아무 단어나 입력하세요!

"instituting" in Vietnamese

thiết lậpban hành

Definition

Chính thức bắt đầu hoặc đưa vào áp dụng một hệ thống, quy tắc hoặc quy trình mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thiết lập' và 'ban hành' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về các quy định, chính sách mới; không dùng cho hoạt động hàng ngày.

Examples

The school is instituting new rules for students.

Nhà trường đang **thiết lập** các quy định mới cho học sinh.

They are instituting a training program for all employees.

Họ đang **thiết lập** chương trình đào tạo cho tất cả nhân viên.

The government is instituting new tax laws.

Chính phủ đang **ban hành** các luật thuế mới.

After last year’s issues, the company is instituting stricter guidelines.

Sau những vấn đề năm ngoái, công ty đang **thiết lập** các hướng dẫn nghiêm ngặt hơn.

We’re instituting changes to make things work better for everyone.

Chúng tôi đang **thực hiện** các thay đổi để mọi việc tốt hơn cho tất cả mọi người.

Instituting a daily meeting has really improved our team’s communication.

**Thiết lập** cuộc họp hàng ngày đã thực sự cải thiện giao tiếp nhóm của chúng tôi.