"instilling" in Vietnamese
Definition
Dần dần làm cho ai đó có một cảm xúc, ý tưởng hoặc phẩm chất nào đó thông qua việc dạy dỗ hoặc khuyến khích lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với phẩm chất tích cực như 'thấm nhuần giá trị sống', 'thấm nhuần lòng tự tin'. Đây là từ trang trọng, phổ biến trong giáo dục, gia đình và phát triển cá nhân.
Examples
The teacher is instilling respect in her students.
Giáo viên đang **thấm nhuần** sự tôn trọng cho học sinh của mình.
Parents are instilling good manners into their children.
Cha mẹ đang **truyền đạt** những phép tắc tốt cho con cái của mình.
He is instilling confidence in the team.
Anh ấy đang **thấm nhuần** sự tự tin cho đội.
She's passionate about instilling a love of learning in young children.
Cô ấy rất đam mê việc **thấm nhuần** tình yêu học tập cho trẻ nhỏ.
The campaign focuses on instilling safe driving habits.
Chiến dịch tập trung vào việc **thấm nhuần** thói quen lái xe an toàn.
Instead of punishing, try instilling discipline through positive reinforcement.
Thay vì phạt, hãy thử **thấm nhuần** kỷ luật thông qua sự khích lệ tích cực.