아무 단어나 입력하세요!

"instigation" in Vietnamese

sự xúi giụcsự kích động

Definition

Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì đó xấu hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong luật pháp hoặc khi nói về hành động xấu (như tội phạm, bạo lực). 'At the instigation of' nghĩa là do ai đó xúi giục.

Examples

The riot started at the instigation of a small group.

Cuộc bạo loạn bắt đầu do **sự xúi giục** của một nhóm nhỏ.

He acted only at her instigation.

Anh ấy chỉ hành động do **sự xúi giục** của cô ấy.

The instigation of violence is illegal.

**Sự xúi giục** bạo lực là bất hợp pháp.

Without her instigation, he probably wouldn't have dared to quit.

Nếu không có **sự xúi giục** của cô ấy, có lẽ anh ấy đã không dám nghỉ việc.

His speech was seen as an instigation to protest.

Bài phát biểu của anh ấy bị xem là **sự kích động** biểu tình.

The plan went ahead at the instigation of the committee.

Kế hoạch được tiến hành theo **sự xúi giục** của ủy ban.