"instigate" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó làm điều xấu bằng cách xúi giục hoặc kích động, thường dùng cho mâu thuẫn, rắc rối hoặc nổi loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tình huống tiêu cực; không sử dụng cho sự kiện tốt. Thường gặp trong luật hoặc báo chí ('instigate a fight' = 'kích động đánh nhau').
Examples
He tried to instigate a fight between his classmates.
Anh ta đã cố gắng **xúi giục** bạn cùng lớp đánh nhau.
Rumors can instigate panic in a group of people.
Tin đồn có thể **kích động** sự hoảng loạn trong một nhóm người.
The leader's speech instigated protests across the city.
Bài phát biểu của lãnh đạo đã **kích động** biểu tình khắp thành phố.
They accused him of trying to instigate trouble at the meeting.
Họ buộc tội anh ấy đã cố **kích động** rắc rối trong cuộc họp.
Don't let anyone instigate you into making a bad decision.
Đừng để ai **xúi giục** bạn đưa ra quyết định sai lầm.
Some people like to instigate arguments just to get attention.
Một số người thích **kích động** tranh cãi chỉ để gây chú ý.