아무 단어나 입력하세요!

"instep" in Indonesian

mu bàn chân

Definition

Mu bàn chân là phần ở trên, giữa của bàn chân, nằm giữa mắt cá chân và các ngón chân.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong y khoa, thể thao (vd: đá bằng mu bàn chân), và khi thử giày. Không phải 'lòng bàn chân' hay 'vòm chân'.

Examples

My shoe hurts the instep of my foot.

Giày của tôi làm đau **mu bàn chân**.

She has a tattoo on her instep.

Cô ấy có một hình xăm trên **mu bàn chân**.

A footballer can kick the ball with the instep.

Cầu thủ bóng đá có thể đá bóng bằng **mu bàn chân**.

Tight socks put too much pressure on my instep.

Tất bó quá làm áp lực lên **mu bàn chân** của tôi.

The doctor checked my instep for bruising after I twisted my ankle.

Bác sĩ kiểm tra **mu bàn chân** tôi xem có vết bầm sau khi tôi bị trật mắt cá chân.

Those shoes are great for people with a high instep.

Đôi giày này rất phù hợp cho người có **mu bàn chân** cao.