"instar" in Vietnamese
Definition
Giai đoạn ấu trùng (instar) là thời kỳ giữa mỗi lần lột xác của côn trùng hoặc động vật chân khớp, khi chúng phát triển lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong sinh học hoặc ngành nghiên cứu côn trùng. Chỉ dùng cho côn trùng hoặc chân khớp, không dùng cho động vật khác. Hay đi với số từ, như 'instar lần 2', 'instar cuối cùng'.
Examples
The caterpillar entered its second instar after shedding its skin.
Sau khi lột xác, sâu bướm đã bước vào **giai đoạn ấu trùng** thứ hai.
Each instar is a growth stage in the life of an insect.
Mỗi **giai đoạn ấu trùng** là một giai đoạn trưởng thành của côn trùng.
A dragonfly nymph passes through several instars before becoming an adult.
Ấu trùng chuồn chuồn trải qua nhiều **giai đoạn ấu trùng** trước khi trưởng thành.
Scientists studied the feeding habits of beetles during the third instar.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu thói quen ăn uống của bọ trong **giai đoạn ấu trùng** thứ ba.
You can tell the instar by the size and color of the larva.
Có thể nhận biết **giai đoạn ấu trùng** dựa vào kích thước và màu sắc của ấu trùng.
After the final instar, the butterfly forms a chrysalis.
Sau **giai đoạn ấu trùng** cuối cùng, con bướm bắt đầu tạo nhộng.