아무 단어나 입력하세요!

"installs" in Vietnamese

cài đặt

Definition

Đặt một chương trình, thiết bị, hoặc trang thiết bị vào vị trí để sẵn sàng sử dụng. Thường dùng nói về cài phần mềm vào máy tính hoặc điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với phần mềm, ứng dụng hoặc thiết bị: 'installs software', 'installs updates'. 'Installs' ở dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại. Không giống 'setup' (chuẩn bị) hay 'mount' (gắn vật lý).

Examples

She installs new apps on her phone every week.

Cô ấy **cài đặt** các ứng dụng mới vào điện thoại mỗi tuần.

The technician installs security cameras at the entrance.

Kỹ thuật viên **lắp đặt** camera an ninh ở lối vào.

He installs updates on his computer regularly.

Anh ấy thường xuyên **cài đặt** bản cập nhật trên máy tính của mình.

If your phone keeps crashing, maybe it’s because someone installs too many apps.

Nếu điện thoại của bạn hay bị sập, có thể ai đó **cài đặt** quá nhiều ứng dụng.

Our IT department always installs the necessary programs before giving us a new computer.

Bộ phận CNTT của chúng tôi luôn **cài đặt** các chương trình cần thiết trước khi giao máy tính mới cho chúng tôi.

Nobody installs air conditioners faster than Miguel.

Không ai **lắp đặt** máy lạnh nhanh hơn Miguel.