"installment" in Vietnamese
Definition
Khoản trả góp là một phần trong nhiều phần của số tiền phải trả, hoặc là một phần của một bộ truyện/phim (tập).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng: 'trả góp' (tài chính, trang trọng) và 'tập tiếp theo' (phim/truyện, trung tính). Đừng nhầm với 'install' (cài đặt).
Examples
I paid for my new phone in monthly installments.
Tôi mua điện thoại mới bằng **khoản trả góp** hàng tháng.
You must pay the last installment by Friday.
Bạn phải trả **khoản trả góp** cuối cùng trước thứ Sáu.
The story was published in three installments.
Câu chuyện được đăng thành ba **tập**.
Can I pay for this TV in six installments?
Tôi có thể mua TV này trả góp trong sáu **khoản** không?
The next installment of the series comes out next month.
**Tập** tiếp theo của loạt phim sẽ ra mắt vào tháng tới.
I completely forgot about my car loan installment this month.
Tôi quên béng **khoản trả góp** khoản vay mua xe tháng này.