"inspector" in Vietnamese
Definition
Thanh tra là người có nhiệm vụ kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo mọi thứ tuân thủ quy định, an toàn hoặc đạt chất lượng. Thường gặp trong ngành công an, giáo dục, xây dựng, y tế hoặc giao thông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thanh tra' thường chỉ chức danh chính thức: 'thanh tra cảnh sát', 'thanh tra xây dựng'. Dùng trang trọng, không giống từ chung chung như 'kiểm tra'.
Examples
The inspector checked the restaurant kitchen.
**Thanh tra** đã kiểm tra bếp của nhà hàng.
A school inspector visited our class today.
Hôm nay có **thanh tra** trường đến thăm lớp của chúng tôi.
The building inspector said the stairs were safe.
**Thanh tra** tòa nhà nói cầu thang an toàn.
The fire inspector showed up right before we opened.
**Thanh tra** phòng cháy đến ngay trước khi chúng tôi mở cửa.
I was nervous, but the inspector was actually really friendly.
Tôi đã lo lắng, nhưng **thanh tra** thật sự rất thân thiện.
According to the inspector, we need to fix the wiring before Friday.
Theo **thanh tra**, chúng tôi cần sửa hệ thống dây điện trước thứ Sáu.