아무 단어나 입력하세요!

"insomniac" in Vietnamese

người mất ngủ

Definition

Người thường xuyên gặp khó khăn khi ngủ hoặc duy trì giấc ngủ. Tình trạng này xảy ra lặp đi lặp lại chứ không chỉ một đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ người, không phải tình trạng bệnh ('insomnia' là chứng mất ngủ). Được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giao tiếp hàng ngày để nói về người có vấn đề này lâu dài.

Examples

My brother is an insomniac.

Anh trai tôi là **người mất ngủ**.

Being an insomniac makes it hard to focus during the day.

Là **người mất ngủ** rất khó tập trung vào ban ngày.

Doctors can help an insomniac find ways to sleep better.

Bác sĩ có thể giúp **người mất ngủ** tìm cách ngủ ngon hơn.

I'm a total insomniac—I read books all night just to pass the time.

Tôi đúng là **người mất ngủ**—tôi đọc sách suốt đêm để giết thời gian.

No wonder you look tired—are you an insomniac?

Không ngạc nhiên gì khi bạn trông mệt—bạn có phải là **người mất ngủ** không?

Most insomniacs try everything from warm milk to meditation for a good night's sleep.

Hầu hết **người mất ngủ** đều thử mọi cách từ uống sữa ấm đến thiền để có giấc ngủ ngon.