아무 단어나 입력하세요!

"insolvent" in Vietnamese

mất khả năng thanh toán

Definition

Chỉ tình trạng một người hoặc công ty không có đủ tiền để trả nợ. Thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tài chính hoặc pháp lý. Khác với 'phá sản', 'mất khả năng thanh toán' chỉ là không đủ tiền, chưa chắc đã ở trạng thái pháp lý phá sản.

Examples

The company became insolvent after losing its biggest client.

Công ty trở nên **mất khả năng thanh toán** sau khi mất khách hàng lớn nhất.

If a person is insolvent, they cannot repay their debts.

Nếu một người **mất khả năng thanh toán**, họ không thể trả nợ.

Several banks are close to being insolvent.

Nhiều ngân hàng đang gần như **mất khả năng thanh toán**.

Their business stayed open for months, even though it was clearly insolvent.

Công việc kinh doanh của họ vẫn mở cửa nhiều tháng dù rõ ràng đã **mất khả năng thanh toán**.

The court declared the firm insolvent after an official audit.

Tòa án tuyên bố công ty **mất khả năng thanh toán** sau khi kiểm toán chính thức.

He knew he was insolvent, but kept borrowing more money.

Anh ấy biết mình đã **mất khả năng thanh toán**, nhưng vẫn tiếp tục vay tiền.