아무 단어나 입력하세요!

"insistently" in Vietnamese

một cách dai dẳng

Definition

Làm điều gì đó lặp đi lặp lại, quyết tâm không từ bỏ hoặc thay đổi ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các hành động như 'yêu cầu', 'gõ cửa', 'gọi điện', và thường mang chút phiền toái. Không dùng để mô tả người, chỉ mô tả hành động.

Examples

She knocked insistently on the door until someone answered.

Cô ấy gõ cửa **một cách dai dẳng** cho đến khi có người trả lời.

The phone rang insistently during dinner.

Điện thoại reo **một cách dai dẳng** trong bữa tối.

He asked insistently for help with his homework.

Anh ấy **một cách dai dẳng** nhờ giúp làm bài tập về nhà.

If you keep calling insistently, someone will eventually pick up.

Nếu bạn tiếp tục gọi **một cách dai dẳng**, cuối cùng sẽ có người nghe máy.

She insistently reminded me about the deadline—I won't forget!

Cô ấy **một cách dai dẳng** nhắc tôi về hạn chót—tôi sẽ không quên đâu!

The baby cried insistently until he got his milk.

Đứa bé khóc **một cách dai dẳng** cho đến khi được uống sữa.