아무 단어나 입력하세요!

"insignificance" in Vietnamese

sự không quan trọngsự tầm thường

Definition

Một điều gì đó không có tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'the insignificance of...', dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự không quan trọng của điều gì đó. Không nhầm với 'insignificant' (tính từ).

Examples

She felt her problems were lost in the insignificance of everyday life.

Cô ấy cảm thấy những vấn đề của mình bị hòa tan trong **sự không quan trọng** của cuộc sống thường ngày.

He realized the insignificance of his worries after traveling the world.

Sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới, anh ấy nhận ra **sự không quan trọng** của những lo lắng của mình.

The insignificance of that mistake became clear over time.

**Sự không quan trọng** của sai lầm đó dần trở nên rõ ràng theo thời gian.

It's easy to feel a sense of insignificance in a huge crowd.

Thật dễ cảm thấy **sự không quan trọng** của bản thân giữa một đám đông lớn.

Social media can sometimes highlight the insignificance of small disagreements.

Mạng xã hội đôi khi làm nổi bật **sự không quan trọng** của những tranh cãi nhỏ.

After the accident, the insignificance of material things became obvious to her.

Sau tai nạn, với cô ấy, **sự không quan trọng** của những thứ vật chất đã trở nên rõ ràng.