아무 단어나 입력하세요!

"inseminated" in Vietnamese

được thụ tinhđược bơm tinh trùng

Definition

Đưa tinh trùng vào cơ thể phụ nữ hoặc động vật cái qua biện pháp y tế để tạo thai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực y học, thú y hoặc khoa học. Chủ yếu xuất hiện ở thể bị động như 'was inseminated' và không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The cow was inseminated by the farmer using new technology.

Con bò đã được người nông dân **thụ tinh** bằng công nghệ mới.

She was inseminated at the hospital as part of the treatment.

Cô ấy đã được **bơm tinh trùng** tại bệnh viện như một phần của liệu trình điều trị.

The mare was inseminated to help her get pregnant.

Con ngựa cái đã được **thụ tinh** để giúp nó mang thai.

After several attempts, the cat was finally inseminated successfully.

Sau nhiều lần cố gắng, con mèo cuối cùng cũng **được thụ tinh** thành công.

That mare was inseminated with sperm from a champion stallion.

Con ngựa cái đó đã được **bơm tinh trùng** từ ngựa đực vô địch.

Many couples choose to be inseminated when natural conception doesn't work.

Nhiều cặp vợ chồng chọn **bơm tinh trùng** khi không thể thụ thai tự nhiên.