"insecurity" in Vietnamese
Definition
Cảm giác thiếu tự tin hoặc không an toàn về bản thân hay tình huống; cũng có thể chỉ sự thiếu an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng để nói về thiếu tự tin (ví dụ: 'insecurity about my appearance'), cũng dùng cho tình trạng nguy hiểm hay không ổn định.
Examples
He felt a lot of insecurity in his new job.
Anh ấy cảm thấy rất nhiều **sự thiếu tự tin** trong công việc mới.
Her insecurity makes her afraid to speak in public.
**Sự thiếu tự tin** khiến cô ấy sợ nói trước đám đông.
There is insecurity in the city at night.
Ban đêm thành phố đầy **sự bất an**.
Social media can increase people's insecurity about their looks.
Mạng xã hội có thể làm tăng **sự bất an** về ngoại hình của mọi người.
Sometimes, a little insecurity can motivate you to work harder.
Đôi khi, một chút **sự thiếu tự tin** có thể thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn.
He tries to hide his insecurity by joking around.
Anh ấy cố che giấu **sự bất an** của mình bằng cách pha trò.