아무 단어나 입력하세요!

"inseam" in Vietnamese

chiều dài ống trong

Definition

Chiều dài ống trong là khoảng cách từ đáy quần đến gấu quần, thường dùng khi chọn quần đúng chiều cao cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mua quần (nhất là quần jeans, quần tây). Hay gặp cụm 'inseam length'. Không nên nhầm với 'outseam'. Chủ yếu chỉ nói về quần, không áp dụng cho áo hay áo khoác.

Examples

What is your inseam length?

Chiều dài **ống trong** của bạn là bao nhiêu?

These pants have a 32-inch inseam.

Quần này có **chiều dài ống trong** là 32 inch.

The inseam is important to get the right fit.

**Chiều dài ống trong** rất quan trọng để chọn quần vừa.

Can you measure my inseam before I buy these jeans?

Bạn đo giúp mình **chiều dài ống trong** trước khi mua quần jeans này được không?

If your inseam is too short, the pants will look awkward.

Nếu **chiều dài ống trong** quá ngắn, quần sẽ trông kỳ cục.

I always check the inseam when I order pants online.

Tôi luôn kiểm tra **chiều dài ống trong** khi đặt mua quần online.